Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

小伙子 (xiǎohuǒzi)

xiǎohuǒzi

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiểu hoả tử

Nghĩa

  1. chàng trai; chàng trai trẻ; cậu bé; cậu nhóc; chàng thanh niên; anh chàng
  2. ranh
  3. nhãi con; nhãi ranh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ