小伙子 (xiǎohuǒzi)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- tiểu hoả tử
Nghĩa
- chàng trai; chàng trai trẻ; cậu bé; cậu nhóc; chàng thanh niên; anh chàng
- ranh
- nhãi con; nhãi ranh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.