Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
儿
痲
痹
小儿痲痹 (Xiǎo'érmábì)
Xiǎo'érmábì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bệnh bại liệt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)
痲
má
bệnh phong cùi; tê
痹
bì
bệnh tê chân (do phong, hàn, thấp khớp)