Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
刀
小刀 (xiǎodāo)
xiǎodāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiểu đao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
刀
dāo
đao; dao; dao (vật giống hình dao)
Từ có chứa 小刀
小刀会
xiǎodāohuì
tiểu đao hội
Dagger Society, hội kín chống nhà Thanh, người đã tổ chức một cuộc nổi dậy bất thành vào năm 1855