Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

小可爱 (xiǎokě'ài)

xiǎokě'ài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiểu khả ái

Nghĩa

  1. (Tw) áo yếm (quần áo nữ)
  2. dễ thương
  3. em yêu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ