Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
哥
哥
小哥哥 (Xiǎogēgē)
Xiǎogēgē
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
em trai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
哥
gē
anh; anh trai; anh (gọi người con trai có quan hệ thân thuộc)