Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

小孩子 (xiǎoháizi)

xiǎoháizi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiểu hài tử

Nghĩa

  1. đứa bé; đứa trẻ; trẻ con; con nít

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ