Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

小心眼儿 (xiǎoxīnyǎn'er)

xiǎoxīnyǎn'er

Hán Việt
tiểu tâm nhãn nhi

Nghĩa

  1. lòng dạ hẹp hòi; bụng dạ hẹp hòi; hẹp bụng; nhỏ nhen; cạnh góc; tiểu tâm
  2. lượng hẹp
  3. chấp vặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ