小心眼儿小心眼儿 (xiǎoxīnyǎn'er)xiǎoxīnyǎn'erHán Việttiểu tâm nhãn nhiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lòng dạ hẹp hòi; bụng dạ hẹp hòi; hẹp bụng; nhỏ nhen; cạnh góc; tiểu tâm2lượng hẹp3chấp vặt