Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

小心谨慎 (xiǎoxīnjǐnshèn)

xiǎoxīnjǐnshèn

Hán Việt
tiểu tâm cẩn thận

Nghĩa

  1. cẩn thận
  2. thận trọng và rụt rè (thành ngữ); khôn ngoan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ