小灶小灶 (xiǎozào)xiǎozàoTừ loạiDanh từHán Việttiểu táoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiểu táo (tiêu chuẩn ăn tập thể cao nhất, phân biệt với trung táo và đại táo)