Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
碟
子
小碟子 (xiǎodiézi)
xiǎodiézi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiểu điệp tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đĩa lót tách
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
碟
dié
cái đĩa; đĩa
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người