Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

小舌 (xiǎoshé)

xiǎoshé

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tiểu thiệt

Nghĩa

  1. hầu; lưỡi gà (cách gọi phổ thông)
  2. đóc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ