Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
蠹
小蠹 (xiǎodù)
xiǎodù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiểu đố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bọ vỏ cây (động vật học)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
蠹
dù
mọt; con mọt; bị mọt; ăn mòn