Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尖锐湿疣 (jiānruìshīyóu)

jiānruìshīyóu

Hán Việt
tiêm nhuệ thấp vưu

Nghĩa

  1. condyloma acuminatum
  2. mụn cóc ở bộ phận sinh dục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ