尘尘 (chén)chénCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Số từHán ViệttrầnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bụi; vết nhơ; rác2cõi trần; trần; trần thế; cõi tục; trần gian