Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尺度 (chǐdù)

chǐdù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xích độ

Nghĩa

  1. thước đo; tiêu chuẩn; chuẩn so sánh; độ đo; mực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ