Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尼加拉瓜 (níjiālāguā)

níjiālāguā

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ni gia lạp qua

Nghĩa

  1. Ni-ca-ra-goa; Nicaragua (viết tắt là Nic.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ