尽义务尽义务 (jìnyìwù)jìnyìwùTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttần nghĩa vụLưu vào ghi chú mớiNghĩa1để hoàn thành nhiệm vụ của một người2làm việc mà không yêu cầu phần thưởng