Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尽心竭力 (jìnxīnjiélì)

jìnxīnjiélì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tần tâm kiệt lực

Nghĩa

  1. tận tâm tận lực; hết lòng hết sức; tận tâm kiệt lực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ