Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尽快 (jǐnkuài)

jǐnkuài

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Phó từ
Hán Việt
tần khoái
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Nhanh chóng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 尽快