Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
尽
皆
尽皆 (jǐnjiē)
jǐnjiē
Hán Việt
tần giai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tất cả các
2
hoàn thành
3
toàn bộ
4
trọn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
尽
jìn
hết; tận; cực; hết sức; vô cùng; tận cùng; cực điểm; vẹn
皆
jiē
đều; đều là; toàn là; cũng; giai
Từ có chứa 尽皆
人尽皆知
rénjìnjiēzhī
nhân tận giai tri
xem 尽人皆知