Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
尾
气
尾气 (wěiqì)
wěiqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vĩ khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Khói xe; khói thải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
尾
wěi
cái đuôi; phần đuôi; vĩ; sao Vĩ (một chòm sao trong Nhị Thập Bát Tú)
气
qì
khí; hơi; không khí
Từ có chứa 尾气
低尾气排放
dī wěiqì páifàng
đê vĩ khí bài phóng
lượng khí thải thấp (từ khói xe)