尾翼 (wěiyì)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- vĩ dực
Nghĩa
- sức mạnh (của một chiếc máy bay)
- vây (của tên lửa, tên lửa, v.v.)
- fletching (của một mũi tên)
- cánh gió sau (của ô tô)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.