Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尿盆 (niàopén)

niàopén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
niếu bồn

Nghĩa

  1. nồi buồng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 尿盆