局势局势 (júshì)júshìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtcục thếTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thế cuộc; tình hình; tình thế (chính trị, quân sự)