Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

屁屁 (pìpì)

pìpì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thí thí

Nghĩa

  1. (ngôn ngữ trẻ em) mông
  2. đáy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.