Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

屈服 (qūfú)

qūfú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khuất phục

Nghĩa

  1. khuất phục; chịu khuất phục; khuất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ