Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
屋
脊
屋脊 (wūjí)
wūjí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ốc tích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nóc nhà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
屋
wū
nhà; phòng; buồng; ốc
脊
jǐ
xương sống; gáy
Từ có chứa 屋脊
世界屋脊
shìjièwūjí
thế giới ốc tích
nóc nhà của thế giới; thường đề cập đến Tây Tạng hoặc cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng 青藏高原