屏障屏障 (píngzhàng)píngzhàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtbình chướngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cái chắn; bức thành che chở; bình phong che chở2che chở; che chắn; tý hộ3bình phong