Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

展示 (zhǎnshì)

zhǎnshì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
triển thị
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mở ra; bày ra; phơi ra (một cách rõ ràng), thể hiện, phô diễn; phơi ra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ