Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

履行 (lǚxíng)

lǚxíng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lí hành
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thực hiện; thực thi; thi hành; chấp hành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ