Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

屯区 (túnqū)

túnqū

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Động từ
Hán Việt
đồn khu

Nghĩa

  1. Quận Tun - khu vực Đài Trung (ở Đài Loan) nằm giữa phần ven biển (phía tây) của thành phố và vùng núi ở phía đông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 屯区