Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

岑彭 (cénpéng)

cénpéng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
sầm bang

Nghĩa

  1. Cen Peng (mất năm 35 sau Công nguyên), tướng quân Trung Quốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ