岗位岗位 (gǎngwèi)gǎngwèiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtcương vịTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cương vị; vị trí công tác; chức vụ