Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

岩溶 (yánróng)

yánróng

Từ loại
Danh từ, Động từ, 形
Hán Việt
nham dong

Nghĩa

  1. các-txơ (hang động do nham thạch bị bào mòn, xâm thực mà thành)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ