Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

岩燕 (yányàn)

yányàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nham yến

Nghĩa

  1. (các loài chim của Trung Quốc) Chim bìm bịp Á-Âu (Ptyonoprogne rupestris)
  2. chim sáo
  3. cưởng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 岩燕