Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

岩石 (yánshí)

yánshí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nham thạch

Nghĩa

  1. nham thạch; đá núi; thạch nham; đá ong

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 岩石