Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

岭 (lǐng)

lǐng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
lĩnh | linh | lãnh

Nghĩa

  1. đường núi; đường trên đỉnh núi
  2. dãy núi lớn
  3. Ngũ Lĩnh (Trung Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 岭