岸岸 (àn)ànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán ViệtngạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bờ; ngạn2cao lớn; cao to3cao ngạo; kiêu căng; ngạo mạn