Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

峇 (kè)

kè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khạp

Nghĩa

  1. cũng [kē]
  2. hang
  3. hang đá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 峇