Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

崛起 (juéqǐ)

juéqǐ

Từ loại
Động từ, 书
Hán Việt
quật khởi

Nghĩa

  1. gồ lên; nổi lên
  2. vùng dậy; nổi dậy; quật khởi; trỗi dậy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ