崛起崛起 (juéqǐ)juéqǐTừ loạiĐộng từ, 书Hán Việtquật khởiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gồ lên; nổi lên2vùng dậy; nổi dậy; quật khởi; trỗi dậy