Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

左翼 (zuǒyì)

zuǒyì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tả dực

Nghĩa

  1. cánh quân bên tả; cánh quân bên trái
  2. cánh tả; phái tả; phe tả

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 左翼