Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

左边 (zuǒbiān)

zuǒbiān

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ, Phó từ, Tính từ
Hán Việt
tả biên

Nghĩa

  1. bên trái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 左边