巧妙巧妙 (qiǎomiào)qiǎomiàoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từHán Việtxảo diệuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tài tình; khéo léo (phương pháp, kỹ thuật...); diệu