Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
巨
亨
巨亨 (jùhēng)
jùhēng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cự hanh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ông trùm
2
tài phiệt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
巨
jù
lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ; họ Cự
亨
hēng
thuận lợi; hanh thông; tốt đẹp; trôi chảy; trót lọt; họ Hanh