Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

巨蠹 (jùdù)

jùdù

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cự đố

Nghĩa

  1. kẻ thù công khai số một

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ