Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
巫
毒
巫毒 (wūdú)
wūdú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vu độc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
voodoo (loanword)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
巫
wū
bà mo; thầy mo; phù thuỷ; thầy pháp; mo; họ Vu
毒
dú
độc; chất độc; độc; có hại (đối với tư tưởng ý thức)
Từ có chứa 巫毒
巫毒教
wūdújiào
vu độc giáo
Voodoo (tôn giáo)