Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

差不多 (chàbuduō)

chàbuduō

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ, Phó từ
Hán Việt
sái bất đa

Nghĩa

  1. gần giống nhau; giống nhau; như nhau; tương tự
  2. tàm tạm; tương đối; gần như; hầu như
  3. gần hết; gần xong
  4. xấp xỉ; ná ná; sít soát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 差不多