差不多 (chàbuduō)
- Từ loại
- Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- sái bất đa
Nghĩa
- gần giống nhau; giống nhau; như nhau; tương tự
- tàm tạm; tương đối; gần như; hầu như
- gần hết; gần xong
- xấp xỉ; ná ná; sít soát
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.