Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
差
异
性
差异性 (chāyìxìng)
chāyìxìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sai dị tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sự khác biệt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
差
chā
khác nhau; chênh lệch; sai biệt; sai khác; khác biệt; hiệu số; hiệu (toán)
异
yì
khác; khác nhau; không giống; đặc biệt; kỳ lạ
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)