己亥己亥 (jǐhài)jǐhàiTừ loạiDanh từHán Việtkỉ hợiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1F12 năm thứ ba mươi sáu của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1959 hoặc 2019