Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

己亥 (jǐhài)

jǐhài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kỉ hợi

Nghĩa

  1. F12 năm thứ ba mươi sáu của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1959 hoặc 2019

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ