Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
巷
弄
巷弄 (xiàngnòng)
xiàngnòng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạng lộng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hẻm
2
làn đường
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
巷
xiàng
ngõ hẻm
弄
nòng
làm (dùng trong khẩu ngữ); làm (dùng trong khẩu ngữ); kiếm cách; tìm cách